thượng thẩm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tên gọi của một tòa án cấp cao trong hệ thống tư pháp thời Pháp thuộc ở Việt Nam: "Thượng thẩm" là tòa án có thẩm quyền xét xử lại (phúc thẩm) các vụ án mà bản án, quyết định sơ thẩm của các tòa án cấp dưới bị kháng cáo hoặc kháng nghị.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bản án của tòa sơ thẩm bị cho là oan sai, nên bị cáo đã kháng cáo lên tòa thượng thẩm.
- Dưới thời Pháp thuộc, tòa thượng thẩm là cấp xét xử cao nhất ở Đông Dương.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tòa thượng thẩm": Cụm danh từ cố định, là tên gọi chính thức của cơ quan tư pháp này.
- Vụ án đã được đưa ra xét xử tại tòa thượng thẩm ở Hà Nội.
Biến thể và từ gần giống
- Phúc thẩm (danh từ): Thủ tục xét xử lại vụ án của tòa án cấp trên theo đơn kháng cáo, kháng nghị. "Thượng thẩm" là tên gọi tòa án, còn "phúc thẩm" là tên gọi của thủ tục tố tụng.
- Giám đốc thẩm (danh từ): Một thủ tục tư pháp đặc biệt, xét lại bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật khi phát hiện có sai sót nghiêm trọng.
Từ đồng nghĩa
- Tòa phúc thẩm: Tòa án có chức năng xét xử phúc thẩm. (Tuy nhiên, "thượng thẩm" là thuật ngữ lịch sử cụ thể).
- Tòa án cấp cao: Cách gọi chung về chức năng, không phải tên riêng.
Lưu ý về cách dùng
- Từ "thượng thẩm" ngày nay chủ yếu được dùng trong văn cảnh lịch sử, học thuật khi nhắc đến tổ chức tư pháp thời kỳ Pháp thuộc. Trong hệ thống tòa án hiện đại của Việt Nam, thuật ngữ tương ứng về chức năng là Tòa án nhân dân cấp cao (xét xử phúc thẩm) và Tòa án nhân dân tối cao (cấp xét xử cao nhất).
- (tòa) Tòa án cao nhất ở Việt Nam thời Pháp thuộc, xử lại những việc ở các tòa dưới chống lên.